genus soleirolia
A small genus soleirolia plant spreads across the surface of a decorative pot.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi thực vật: "genus soleirolia" là một chi thực vật trong họ Tầm ma (Urticaceae), chỉ bao gồm một loài duy nhất. Loài này là một loại thảo mộc thường xanh, mọc thấp, bò lan, tạo thành thảm, có nguồn gốc từ các đảo Địa Trung Hải.
- Tên khoa học: Đây là tên khoa học chính thức của chi thực vật, thường được dùng trong sinh học và làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi soleirolia nổi tiếng với khả năng phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
- (Người làm vườn thường sử dụng chi soleirolia làm lớp phủ mặt đất trong các vườn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại thực vật: "genus soleirolia" được xếp vào họ Urticaceae và thường được gọi bằng tên thông thường là "cây rêu Ai-len" hoặc "cây băng hà".
- The genus soleirolia is a monotypic genus, meaning it contains only one species. (Chi soleirolia là một chi đơn loài, nghĩa là nó chỉ chứa một loài duy nhất.)
Trong làm vườn: Loài thực vật này được ưa chuộng vì khả năng chịu bóng và tạo thảm xanh mướt.
- When planting genus soleirolia, ensure the soil is well-drained but moist. (Khi trồng chi soleirolia, hãy đảm bảo đất thoát nước tốt nhưng vẫn ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Soleirolia (danh từ): Tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn cảnh thông thường.
- Soleirolia is often used as a houseplant in terrariums. (Cây soleirolia thường được dùng làm cây trồng trong nhà trong các hồ cạn.)
- Soleirolia soleirolii (danh từ): Tên khoa học của loài duy nhất trong chi này.
- Soleirolia soleirolii is native to Corsica and Sardinia. (Loài soleirolia soleirolii có nguồn gốc từ Corsica và Sardinia.)
Từ đồng nghĩa
- Helxine soleirolii: Tên đồng nghĩa cũ của loài, ít được sử dụng hiện nay.
- Cây rêu Ai-len: Tên thông thường trong tiếng Việt, mặc dù không phải là rêu thật sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "genus soleirolia" là một danh từ khoa học cố định, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Do tính chất chuyên ngành, thành ngữ không áp dụng cho từ này.